塵氣

chén qì trần khí

Hán Việt: trần khí · Pinyin: chén qì

Tổng quan

Cấu tạo: (trần) + (khí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹尘雾,烟尘; 世俗之气。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹尘雾,烟尘。 2.世俗之气。