塵氛 chén fēn · trần phân Hán Việt: trần phân · Pinyin: chén fēn Tổng quan Cấu tạo: 塵 (trần) + 氛 (phân)Pinyinchén fēnHán Việttrần phânCấu tạo塵 + 氛 · trần + phân nghĩa thành phần: trần + phân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言灰尘烟雾; 尘俗的气氛; 犹言凡俗之貌。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言灰尘烟雾。 2.尘俗的气氛。 3.犹言凡俗之貌。