塵污

chén wū trần ô

Hán Việt: trần ô · Pinyin: chén wū

Tổng quan

Cấu tạo: (trần) + (ô)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"尘污"; 尘垢污染; 指尘垢。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"尘污"。 2.尘垢污染。 3.指尘垢。