塵濁

chén zhuó trần trọc

Hán Việt: trần trọc · Pinyin: chén zhuó

Tổng quan

Cấu tạo: (trần) + (trọc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言尘世; 谦词。犹言凡俗。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言尘世。 2.谦词。犹言凡俗。