塵海
trần hải
Hán Việt: trần hải · Pinyin: chén hǎi
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 谓茫茫尘世。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓茫茫尘世。
Eng
- Cihui 塵海 hénhǎi n. this world; this mortal life
Hán Việt: trần hải · Pinyin: chén hǎi