塵瀆 chén dú · trần độc Hán Việt: trần độc · Pinyin: chén dú Tổng quan Cấu tạo: 塵 (trần) + 瀆 (độc)Pinyinchén dúHán Việttrần độcCấu tạo塵 + 瀆 · trần + độc nghĩa thành phần: trần + độc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 尘黩。用作谦词。Tân Hoa Tự Điển 1.尘黩。用作谦词。