塵點

chén diǎn trần điểm

Hán Việt: trần điểm · Pinyin: chén diǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (trần) + (điểm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"尘玷"; 污染,玷辱。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"尘玷"。 2.污染,玷辱。