塵煩 chén fán · trần phiền Hán Việt: trần phiền · Pinyin: chén fán Tổng quan Cấu tạo: 塵 (trần) + 煩 (phiền)Pinyinchén fánHán Việttrần phiềnCấu tạo塵 + 煩 · trần + phiền nghĩa thành phần: trần + phiền Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 人世间的烦恼。Tân Hoa Tự Điển 1.人世间的烦恼。