塵球 chén qiú · trần cầu Hán Việt: trần cầu · Pinyin: chén qiú Tổng quan Cấu tạo: 塵 (trần) + 球 (cầu)Pinyinchén qiúHán Việttrần cầuCấu tạo塵 + 球 · trần + cầu nghĩa thành phần: trần + cầu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹尘世; 指地球。Tân Hoa Tự Điển 1.犹尘世。 2.指地球。