塵穢 chén huì · trần uế Hán Việt: trần uế · Pinyin: chén huì Tổng quan Cấu tạo: 塵 (trần) + 穢 (uế)Pinyinchén huìHán Việttrần uếCấu tạo塵 + 穢 · trần + uế nghĩa thành phần: trần + uế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹污秽; 污染,玷污; 用作谦词。Tân Hoa Tự Điển 1.犹污秽。 2.污染,玷污。 3.用作谦词。