塵籠

chén lóng trần lung

Hán Việt: trần lung · Pinyin: chén lóng

Tổng quan

Cấu tạo: (trần) + (lung)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓尘世的羁束。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓尘世的羁束。