塵粒 chén lì · trần lạp Hán Việt: trần lạp · Pinyin: chén lì Tổng quan Cấu tạo: 塵 (trần) + 粒 (lạp)Pinyinchén lìHán Việttrần lạpCấu tạo塵 + 粒 · trần + lạp nghĩa thành phần: trần + lạp Nghĩa EngCihui 塵粒 hénlì n. dust; dirt