塵素 chén sù · trần tố Hán Việt: trần tố · Pinyin: chén sù Tổng quan Cấu tạo: 塵 (trần) + 素 (tố)Pinyinchén sùHán Việttrần tốCấu tạo塵 + 素 · trần + tố nghĩa thành phần: trần + tố Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指简陋朴素。Tân Hoa Tự Điển 1.指简陋朴素。