塵紛 chén fēn · trần phân Hán Việt: trần phân · Pinyin: chén fēn Tổng quan Cấu tạo: 塵 (trần) + 紛 (phân)Pinyinchén fēnHán Việttrần phânCấu tạo塵 + 紛 · trần + phân nghĩa thành phần: trần + phân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 尘土纷飞。亦指纷乱的尘世; 犹尘虑。Tân Hoa Tự Điển 1.尘土纷飞。亦指纷乱的尘世。 2.犹尘虑。