塵羹

chén gēng trần canh

Hán Việt: trần canh · Pinyin: chén gēng

Tổng quan

Cấu tạo: (trần) + (canh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển "尘饭涂羹"之省。
  • Tân Hoa Tự Điển 1."尘饭涂羹"之省。