塵翳

chén yì trần ế

Hán Việt: trần ế · Pinyin: chén yì

Tổng quan

Cấu tạo: (trần) + (ế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 被灰尘遮掩。比喻受蒙蔽; 喻笼罩着凄凉阴暗的气氛; 犹尘垢。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.被灰尘遮掩。比喻受蒙蔽。 2.喻笼罩着凄凉阴暗的气氛。 3.犹尘垢。