塵蒙

chén méng trần mông

Hán Việt: trần mông · Pinyin: chén méng

Tổng quan

Cấu tạo: (trần) + (mông)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 被灰尘蒙蔽; 喻尘世的束缚或烦扰; 犹言世俗愚蒙。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.被灰尘蒙蔽。 2.喻尘世的束缚或烦扰。 3.犹言世俗愚蒙。