塵蠹 chén dù · trần đố Hán Việt: trần đố · Pinyin: chén dù Tổng quan Cấu tạo: 塵 (trần) + 蠹 (đố)Pinyinchén dùHán Việttrần đốCấu tạo塵 + 蠹 · trần + đố nghĩa thành phần: trần + đố Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 被尘土污染,蠹虫蛀坏。形容陈旧破烂。Tân Hoa Tự Điển 1.被尘土污染,蠹虫蛀坏。形容陈旧破烂。