塵襟
trần khâm
Hán Việt: trần khâm · Pinyin: chén jīn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 世俗的胸襟。
- Tân Hoa Tự Điển 1.世俗的胸襟。
Eng
- Cihui 塵襟 hénjīn n. <humb.> my worldly mind
Hán Việt: trần khâm · Pinyin: chén jīn