塵視

chén shì trần thị

Hán Việt: trần thị · Pinyin: chén shì

Tổng quan

Cấu tạo: (trần) + (thị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 视为尘土。谓轻视。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.视为尘土。谓轻视。