塵覽 chén lǎn · trần lãm Hán Việt: trần lãm · Pinyin: chén lǎn Tổng quan Cấu tạo: 塵 (trần) + 覽 (lãm)Pinyinchén lǎnHán Việttrần lãmCấu tạo塵 + 覽 · trần + lãm nghĩa thành phần: trần + lãm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谦词。犹言有污尊目。意谓请对方阅看。Tân Hoa Tự Điển 1.谦词。犹言有污尊目。意谓请对方阅看。