尘谛 trần đế Hán Việt: trần đế Tổng quan trần đế (雜名)地之一塵水之一滴也。☸ Cấu tạo: 尘 (trần) + 谛 (đế)Hán Việttrần đếCấu tạo尘 + 谛 · trần + đế nghĩa thành phần: trần + đế Nghĩa ViệtCihui trần đế (雜名)地之一塵水之一滴也。☸