塵路

chén lù trần lộ

Hán Việt: trần lộ · Pinyin: chén lù

Tổng quan

Cấu tạo: (trần) + (lộ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 布满尘土的道路。亦以喻尘俗。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.布满尘土的道路。亦以喻尘俗。