塵軌

chén guǐ trần quỹ

Hán Việt: trần quỹ · Pinyin: chén guǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (trần) + (quỹ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 尘世的轨辙。犹言世途。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.尘世的轨辙。犹言世途。