塵迷

chén mí trần mê

Hán Việt: trần mê · Pinyin: chén mí

Tổng quan

Cấu tạo: (trần) + (mê)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 对尘世的迷恋。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.对尘世的迷恋。