塵邈

chén miǎo trần mạc

Hán Việt: trần mạc · Pinyin: chén miǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (trần) + (mạc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 久远。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.久远。