塵鄧鄧

chén dèng dèng trần đặng đặng

Hán Việt: trần đặng đặng · Pinyin: chén dèng dèng

Tổng quan

Cấu tạo: (trần) + (đặng) + (đặng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 尘土弥漫之状。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.尘土弥漫之状。