塵鄙

chén bǐ trần bỉ

Hán Việt: trần bỉ · Pinyin: chén bǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (trần) + (bỉ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鄙视,看不起。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.鄙视,看不起。