塵面

chén miàn trần diện

Hán Việt: trần diện · Pinyin: chén miàn

Tổng quan

Cấu tạo: (trần) + (diện)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 尘污的脸面; 指尘俗的面目。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.尘污的脸面。 2.指尘俗的面目。