塵鞅

chén yāng trần ưởng

Hán Việt: trần ưởng · Pinyin: chén yāng

Tổng quan

Cấu tạo: (trần) + (ưởng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 世俗事务的束缚。鞅,套在马颈上的皮带。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.世俗事务的束缚。鞅,套在马颈上的皮带。