塵鞍

chén ān trần an

Hán Việt: trần an · Pinyin: chén ān

Tổng quan

Cấu tạo: (trần) + (an)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 落满尘土的马鞍。亦代指车马。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.落满尘土的马鞍。亦代指车马。