塵音

chén yīn trần âm

Hán Việt: trần âm · Pinyin: chén yīn

Tổng quan

Cấu tạo: (trần) + (âm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 尘世的喧嚣。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.尘世的喧嚣。