尙書 shàng shū·thượng truyện Hán Việt: thượng truyện · Pinyin: shàng shū Tổng quan Cấu tạo: 尙 (thượng) + 傳 (truyện)Pinyinshàng shūHán Việtthượng truyệnCấu tạo尙 + 傳 · thượng + truyện nghĩa thành phần: thượng + truyện Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 Thượng thưĐứcHandedict Finanzverwalter des kaiserlichen Hofes (S, Gesch) Từ liên quan Gần nghĩa书亭 · 书会 · 书体 · 书信 · 书写 · 书函 · 书刊 · 书包