尙書省

shàng shū shěngthượng truyện tỉnh

Hán Việt: thượng truyện tỉnh · Pinyin: shàng shū shěng

Tổng quan

Cấu tạo: 尙 (thượng) + 傳 (truyện) + 省 (tỉnh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Thượng thư tỉnh

Đức

  • Handedict Ministerialkanzlei (hist)

Từ liên quan

Gần nghĩa

尙書