尙傳省 shàng shū shěng · thượng truyện tỉnh Hán Việt: thượng truyện tỉnh · Pinyin: shàng shū shěng Tổng quan Cấu tạo: 尙 (thượng) + 傳 (truyện) + 省 (tỉnh)Pinyinshàng shū shěngHán Việtthượng truyện tỉnhCấu tạo尙 + 傳 + 省 · thượng + truyện + tỉnh nghĩa thành phần: thượng + truyện + tỉnh