尚儀 shàng yí · thượng nghi Hán Việt: thượng nghi · Pinyin: shàng yí Tổng quan Cấu tạo: 尚 (thượng) + 儀 (nghi)Pinyinshàng yíHán Việtthượng nghiCấu tạo尚 + 儀 · thượng + nghi nghĩa thành phần: thượng + nghi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 唐﹑五代宫中女官名。Tân Hoa Tự Điển 1.唐﹑五代宫中女官名。