尚冠 shàng guān · thượng quan Hán Việt: thượng quan · Pinyin: shàng guān Tổng quan Cấu tạo: 尚 (thượng) + 冠 (quan)Pinyinshàng guānHán Việtthượng quanCấu tạo尚 + 冠 · thượng + quan nghĩa thành phần: thượng + quan Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 里名。Tân Hoa Tự Điển 1.里名。