尚卿

shàng qīng thượng khanh

Hán Việt: thượng khanh · Pinyin: shàng qīng

Tổng quan

Cấu tạo: (thượng) + (khanh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 纸神。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.纸神。