尚可

shàng kěthượng khả

Hán Việt: thượng khả · Pinyin: shàng kě

Tổng quan

không tệ

新华 · Tân Hoa Đại lục

還可以。如:「他的成績尚可,仍需繼續努力。」

Cấu tạo: 尚 (thượng) + 可 (khả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đạt yêu cầu
  • Tần suất từ không tệ , đạt yêu cầu
  • Biên soạn 尚可 hàngkě v.p. 1. passable 2. still permissible/possible

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 還可以。如:「他的成績尚可,仍需繼續努力。」

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi tolerableness

Eng

  • JMdict preferred
  • JMdict desirable
  • Cihui not bad; satisfactory
  • Tần suất từ 尚可 hàngkě v.p. 1. passable 2. still permissible/possible

Đức

  • Handedict Erträglichkeit

ja

  • JMdict 尚可(なおか)

Từ liên quan

Gần nghĩa

尚可地 · 尚可的 · 可不 · 可中 · 可乐 · 可争 · 可亲 · 可人