尚可
thượng khả
Hán Việt: thượng khả · Pinyin: shàng kě
Tổng quan
không tệ | đạt yêu cầu
Nghĩa
Việt
- Cihui không tệ | đạt yêu cầu
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 還可以。如:「他的成績尚可,仍需繼續努力。」
Eng
- CC-CEDICT not bad|satisfactory
- Cihui not bad; satisfactory
ja
- JMdict preferred|desirable