尚在

thượng tại

Hán Việt: thượng tại

Tổng quan

Cấu tạo: (thượng) + (tại)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 尚在 hàngzài v.p. still exist

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

已去