尚好 thượng hảo Hán Việt: thượng hảo Tổng quan Cấu tạo: 尚 (thượng) + 好 (hảo)Hán Việtthượng hảoCấu tạo尚 + 好 · thượng + hảo nghĩa thành phần: thượng + hảo Nghĩa EngCihui 尚好 shànghǎo v.p. fair | Wǒmen de guānxi ∼. Our relationship is fairly good.