尚存

shàng cúnthượng tồn

Hán Việt: thượng tồn · Pinyin: shàng cún

Tổng quan

vẫn còn; vẫn tồn tại; vẫn có

Cấu tạo: 尚 (thượng) + 存 (tồn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vẫn còn
  • Biên soạn 尚存 hàngcún v. remain

Eng

  • Cihui 尚存 hàngcún v. remain

Từ liên quan

Gần nghĩa

存亡 · 存储 · 存入 · 存单 · 存取 · 存古 · 存命 · 存問