尚希 thượng hi Hán Việt: thượng hi Tổng quan Cấu tạo: 尚 (thượng) + 希 (hi)Hán Việtthượng hiCấu tạo尚 + 希 · thượng + hi nghĩa thành phần: thượng + hi Nghĩa EngCihui 尚希 hàngxī v. (I) hope/pray...