尚席 shàng xí · thượng tịch Hán Việt: thượng tịch · Pinyin: shàng xí Tổng quan Cấu tạo: 尚 (thượng) + 席 (tịch)Pinyinshàng xíHán Việtthượng tịchCấu tạo尚 + 席 · thượng + tịch nghĩa thành phần: thượng + tịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代官名。掌管宴席。Tân Hoa Tự Điển 1.古代官名。掌管宴席。