尚待 shàng dài · thượng đãi Hán Việt: thượng đãi · Pinyin: shàng dài Tổng quan Cấu tạo: 尚 (thượng) + 待 (đãi)Pinyinshàng dàiHán Việtthượng đãiCấu tạo尚 + 待 · thượng + đãi nghĩa thành phần: thượng + đãi Nghĩa EngCihui 尚待 shàngdài v.p. remain