尚德 thượng đức Hán Việt: thượng đức Tổng quan Cấu tạo: 尚 (thượng) + 德 (đức)Hán Việtthượng đứcCấu tạo尚 + 德 · thượng + đức nghĩa thành phần: thượng + đức Nghĩa EngCihui 尚德 shàngdé v.o. respect the virtuous