尚方舃 shàng fāng xì · thượng phương tích Hán Việt: thượng phương tích · Pinyin: shàng fāng xì Tổng quan Cấu tạo: 尚 (thượng) + 方 (phương) + 舃 (tích)Pinyinshàng fāng xìHán Việtthượng phương tíchCấu tạo尚 + 方 + 舃 · thượng + phương + tích nghĩa thành phần: thượng + phương + tích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即尚书履。Tân Hoa Tự Điển 1.即尚书履。