尚無

shàng wú thượng vô

Hán Việt: thượng vô · Pinyin: shàng wú

Tổng quan

chưa | tính đến nay chưa

Cấu tạo: (thượng) + (vô)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chưa | tính đến nay chưa

Eng

  • CC-CEDICT not yet|not so far
  • Cihui not yet; not so far