尚氣 shàng qì · thượng khí Hán Việt: thượng khí · Pinyin: shàng qì Tổng quan Cấu tạo: 尚 (thượng) + 氣 (khí)Pinyinshàng qìHán Việtthượng khíCấu tạo尚 + 氣 · thượng + khí nghĩa thành phần: thượng + khí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 重气节﹐重义气; 意气用事; 好胜;赌气。Tân Hoa Tự Điển 1.重气节﹐重义气。 2.意气用事。 3.好胜;赌气。