尚猷 shàng yóu · thượng du Hán Việt: thượng du · Pinyin: shàng yóu Tổng quan Cấu tạo: 尚 (thượng) + 猷 (du)Pinyinshàng yóuHán Việtthượng duCấu tạo尚 + 猷 · thượng + du nghĩa thành phần: thượng + du Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"尚犹"。