尚祈 thượng kì Hán Việt: thượng kì Tổng quan Cấu tạo: 尚 (thượng) + 祈 (kì)Hán Việtthượng kìCấu tạo尚 + 祈 · thượng + kì nghĩa thành phần: thượng + kì Nghĩa EngCihui 尚祈 hàngqí v. (I) hope/pray...